
Hiểu món khách muốn
Khách nhắn tự nhiên, chatbot hiểu ra món, size, số lượng.
- Hiểu cách khách gọi mónTên gọi thân mật, viết tắt, thiếu dấu: chatbot đối chiếu với danh mục của cửa hàng.
- Hỏi lại khi chưa rõKhách nói "áo trắng" mà có ba mẫu thì chatbot hỏi mẫu nào, kèm ảnh chọn nhanh.
- Nhận ảnh khách gửiKhách gửi ảnh món muốn mua, chatbot đối chiếu với sản phẩm trong danh mục.
Xem quy tắc, ngoại lệ và báo cáo
Bài toán Khách gọi món bằng tên thân mật, viết tắt, thiếu dấu, hoặc chỉ gửi một tấm ảnh. Chatbot kịch bản cứng chỉ hiểu đúng từ khoá nên cứ hỏi lại, và khách bỏ đi trước khi đến lượt mua.
Quy tắc nghiệp vụ
| Quy tắc | Chi tiết |
|---|---|
| Đối chiếu với danh mục, không đoán ngoài danh mục | Món khách nói phải khớp một mã hàng trong danh mục của cửa hàng. Không khớp thì chatbot nói chưa thấy món đó và đề xuất món gần nhất, chứ không tự tạo tên hàng. |
| Từ đồng nghĩa do cửa hàng nuôi | Bảng cách gọi khác (áo thun, áo phông, T-shirt) được cửa hàng bổ sung dần; câu chatbot không hiểu được ghi lại để quản lý nội dung thêm vào. |
| Hỏi lại tối đa hai lần | Cùng một chi tiết mà hỏi lại quá hai lần thì chuyển nhân viên, vì hỏi lần thứ ba là khách bực chứ không phải chatbot rõ thêm. |
| Nhận diện thuộc tính riêng | Mẫu, màu, size, số lượng được nhận riêng; thuộc tính nào thiếu mới hỏi, không hỏi lại thuộc tính khách đã nói. |
| Ảnh khách gửi | Ảnh được đối chiếu với ảnh sản phẩm để đề xuất mã hàng gần nhất, và luôn hỏi khách xác nhận trước khi đưa vào đơn, vì khớp ảnh chỉ cho ra mức gần đúng. |
Dữ liệu và màn hình
- Mã hàng, tên chuẩn, tên gọi khác
- Thuộc tính: mẫu, màu, size
- Ảnh sản phẩm
- Nhóm hàng và tình trạng bán
- Món khách đang chọn trong phiên
- Số lần đã hỏi lại
- Câu chưa hiểu được
- Kênh và mã người dùng của kênh
Tình huống ngoại lệ và cách xử lý
| Tình huống | Hệ thống xử lý |
|---|---|
| Khách nhắn nhiều món cùng lúc | Chatbot tách thành từng dòng hàng, xác nhận từng dòng trước khi tính tiền; món nào chưa rõ thì hỏi riêng. |
| Khách nhắn tên món đã ngừng bán | Chatbot nói món ngừng bán, đề xuất món thay thế cùng nhóm nếu có, và không tạo đơn cho món đó. |
| Khách gửi ảnh ngoài danh mục | Chatbot nói chưa tìm thấy món giống ảnh trong danh mục và mời khách để lại ảnh cho nhân viên xem. |
| Tin nhắn dùng tiếng lóng hoặc viết tắt lạ | Chatbot hỏi lại bằng câu ngắn nhắc cách gọi món, ghi câu đó vào danh sách để bổ sung sau. |
Báo cáo của phân hệ
- Tỉ lệ tin nhắn đầu tiên nhận ra món
- Số lần hỏi lại trung bình mỗi đơn
- Câu chưa hiểu được theo tuần
- Món bị hỏi nhưng không có trong danh mục


























































